変更
へんこう
Nghĩa: Thay đổi
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
仕様(しよう)変更(へんこう)。
Thay đổi thông số kỹ thuật.
Ví dụ 2
計画を変更する。
Thay đổi kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
へんこう
Nghĩa: Thay đổi
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
仕様(しよう)変更(へんこう)。
Thay đổi thông số kỹ thuật.
Ví dụ 2
計画を変更する。
Thay đổi kế hoạch.
とうしゅう
Nghĩa: Tiếp nối, tuân theo, làm theo (phương pháp, chính sách, truyền thống cũ mà không thay đổi).
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
新しい社長も、これまでの経営方針を概ね踏襲するようだ。
Dường như vị giám đốc mới cũng sẽ cơ bản tiếp nối chính sách quản lý cũ.
Ví dụ 2
伝統的な製法を踏襲することで、このお酒の品質が保たれている。
Bằng cách tuân theo phương pháp sản xuất truyền thống, chất lượng của loại rượu này được duy trì.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.