豊富
ほうふ
Nghĩa: Phong phú
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
語彙(ごい)が豊富(ほうふ)だ。
Từ vựng phong phú.
Ví dụ 2
天然資源が豊富だ。
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほうふ
Nghĩa: Phong phú
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
語彙(ごい)が豊富(ほうふ)だ。
Từ vựng phong phú.
Ví dụ 2
天然資源が豊富だ。
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
とぼしい
Nghĩa: thiếu, khan hiếm; nghèo nàn về số lượng hoặc nội dung
Loại: Tính từ い
Ví dụ 1
彼は実務経験に乏しいため、指導が必要だ。
Anh ấy còn ít kinh nghiệm thực tế nên cần được hướng dẫn.
Ví dụ 2
この地域は水資源に乏しい。
Khu vực này khan hiếm tài nguyên nước.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.