概説
がいせつ
Nghĩa: Khái quát, tóm tắt, giới thiệu chung
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
文学(ぶんがく)概説(がいせつ)。
Khái quát văn học.
Ví dụ 2
この本は日本の歴史を概説している。
Cuốn sách này khái quát lịch sử Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
がいせつ
Nghĩa: Khái quát, tóm tắt, giới thiệu chung
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
文学(ぶんがく)概説(がいせつ)。
Khái quát văn học.
Ví dụ 2
この本は日本の歴史を概説している。
Cuốn sách này khái quát lịch sử Nhật Bản.
しょうさい
Nghĩa: chi tiết, cụ thể; trình bày đầy đủ từng phần nhỏ
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
事故の経緯を詳細に報告した。
Tôi báo cáo chi tiết diễn biến của vụ tai nạn.
Ví dụ 2
契約の詳細な条件を事前に確認してください。
Hãy kiểm tra trước các điều kiện chi tiết của hợp đồng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.