厳正
げんせい
Nghĩa: Nghiêm chỉnh
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
厳正(げんせい)に処罰(しょばつ)する。
Xử phạt nghiêm chỉnh.
Ví dụ 2
この選挙は厳正な管理のもとで行われ、不正は一切許されない。
Cuộc bầu cử này được tiến hành dưới sự quản lý nghiêm ngặt, và mọi hành vi gian lận đều không được phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
げんせい
Nghĩa: Nghiêm chỉnh
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
厳正(げんせい)に処罰(しょばつ)する。
Xử phạt nghiêm chỉnh.
Ví dụ 2
この選挙は厳正な管理のもとで行われ、不正は一切許されない。
Cuộc bầu cử này được tiến hành dưới sự quản lý nghiêm ngặt, và mọi hành vi gian lận đều không được phép.
いいかげん
Nghĩa: cẩu thả, thiếu trách nhiệm; vừa phải, thích hợp tùy ngữ cảnh
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
いい加減な説明では利用者が納得しない。
Người sử dụng sẽ không chấp nhận một lời giải thích cẩu thả.
Ví dụ 2
野菜に火が通ったら、いい加減のところで止める。
Khi rau vừa chín, hãy dừng ở mức thích hợp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.