感服
かんぷく
Nghĩa: Khâm phục
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
志(こころざし)の高さ(たかさ)に感服(かんぷく)する。
Khâm phục chí hướng cao cả.
Ví dụ 2
彼のたゆまぬ努力にはただ感服するばかりだ。
Tôi chỉ biết khâm phục sự nỗ lực không ngừng nghỉ của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんぷく
Nghĩa: Khâm phục
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
志(こころざし)の高さ(たかさ)に感服(かんぷく)する。
Khâm phục chí hướng cao cả.
Ví dụ 2
彼のたゆまぬ努力にはただ感服するばかりだ。
Tôi chỉ biết khâm phục sự nỗ lực không ngừng nghỉ của anh ấy.
けいべつ
Nghĩa: Khinh miệt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
軽蔑のまなざしを向ける。
Hướng ánh mắt khinh miệt.
Ví dụ 2
弱い立場の人を軽蔑してはいけない。
Không được khinh miệt người ở thế yếu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.