再考
さいこう
Nghĩa: Xem xét lại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
案(あん)を再考(さいこう)する。
Xem xét lại phương án.
Ví dụ 2
その提案は、慎重な再考を要する。
Đề xuất đó đòi hỏi sự xem xét lại cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さいこう
Nghĩa: Xem xét lại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
案(あん)を再考(さいこう)する。
Xem xét lại phương án.
Ví dụ 2
その提案は、慎重な再考を要する。
Đề xuất đó đòi hỏi sự xem xét lại cẩn thận.
かくてい
Nghĩa: sự xác định chính thức; trạng thái nội dung, kết quả hoặc lịch trình đã được chốt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
詳しい日程は来週確定する予定だ。
Lịch trình chi tiết dự kiến sẽ được chốt vào tuần sau.
Ví dụ 2
開票が終わり、当選者が正式に確定した。
Sau khi kiểm phiếu xong, người trúng cử đã được xác định chính thức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.