摩訶不思議
まかふしぎ
Nghĩa: Kỳ diệu vô cùng
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
摩訶不思議(まかふしぎ)な現象(げんしょう)。
Hiện tượng kỳ diệu vô cùng.
Ví dụ 2
彼の成功は、努力だけでは説明できない摩訶不思議なものだ。
Thành công của anh ấy là một điều kỳ diệu vô cùng, không thể giải thích chỉ bằng nỗ lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まかふしぎ
Nghĩa: Kỳ diệu vô cùng
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
摩訶不思議(まかふしぎ)な現象(げんしょう)。
Hiện tượng kỳ diệu vô cùng.
Ví dụ 2
彼の成功は、努力だけでは説明できない摩訶不思議なものだ。
Thành công của anh ấy là một điều kỳ diệu vô cùng, không thể giải thích chỉ bằng nỗ lực.
めいはく
Nghĩa: hiển nhiên, rõ ràng và không thể phủ nhận
Loại: Danh từ / Tính từ na
Ví dụ 1
映像を確認すれば、規則違反は明白だ。
Chỉ cần kiểm tra hình ảnh thì việc vi phạm quy định là rõ ràng.
Ví dụ 2
このデータを見れば、計画が失敗したことは明白だ。
Nhìn vào dữ liệu này thì việc kế hoạch đã thất bại là điều hiển nhiên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.