見紛う
みまがう
Nghĩa: Nhìn nhầm, lầm tưởng, trông giống đến mức khó phân biệt
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
その双子は、親でも見紛うほどそっくりだ。
Hai đứa sinh đôi đó giống hệt nhau đến mức ngay cả bố mẹ cũng có thể nhìn nhầm.
Ví dụ 2
本物と見紛うばかりの精巧なレプリカ。
Một bản sao tinh xảo đến mức trông như đồ thật.