概況
がいきょう
Nghĩa: Tình hình chung, khái quát tình hình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
レポートは、最新の市場概況について詳細に述べている。
Báo cáo trình bày chi tiết về tình hình thị trường mới nhất.
Ví dụ 2
会議の冒頭で、担当者が現在のプロジェクト概況を説明した。
Đầu cuộc họp, người phụ trách đã trình bày khái quát tình hình dự án hiện tại.
Thường được sử dụng trong các báo cáo, bản tin kinh tế, chính trị để tóm tắt tình hình tổng thể mà không đi vào quá nhiều chi tiết. Khác với 概要 (gaiyou) đôi khi chỉ là bản tóm tắt nội dung, 概況 tập trung vào tình hình diễn biến.