経口摂取
けいこうせっしゅ
Nghĩa: Ăn uống qua đường miệng, hấp thụ qua đường miệng (Oral intake)
Loại: Danh từ (có thể dùng như động từ 経口摂取する)
Ví dụ 1
患者さんが経口摂取できるよう、嚥下訓練を行います。
Chúng tôi thực hiện huấn luyện nuốt để bệnh nhân có thể ăn uống qua đường miệng.
Ví dụ 2
経口摂取が難しい場合は、他の栄養摂取方法を検討します。
Trong trường hợp khó ăn uống qua đường miệng, chúng tôi sẽ xem xét các phương pháp hấp thụ dinh dưỡng khác.
'経口' (けいこう) nghĩa là 'qua miệng', '摂取' (せっしゅ) là 'hấp thụ/lấy vào'. Đây là thuật ngữ quan trọng trong y tế và điều dưỡng để chỉ việc ăn uống tự nhiên qua miệng, phân biệt với các phương pháp nuôi dưỡng nhân tạo.