ほろ苦い
ほろにがい
Nghĩa: (Kinh nghiệm, kỷ niệm) đắng đót pha lẫn chút ngọt ngào, buồn vui lẫn lộn, chua chát.
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
初恋の思い出は、いつもほろ苦い。
Ký ức về mối tình đầu lúc nào cũng thật đắng cay ngọt bùi.
Ví dụ 2
彼との別れはほろ苦い経験だったが、私を成長させてくれた。
Cuộc chia tay với anh ấy là một trải nghiệm buồn vui lẫn lộn, nhưng nó đã giúp tôi trưởng thành.