稼働環境
かどうかんきょう
Nghĩa: Môi trường vận hành/sản xuất (production environment), môi trường hoạt động thực tế của hệ thống.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新システムを稼働環境へデプロイする前に、最終テストを実施します。
Trước khi triển khai hệ thống mới lên môi trường vận hành, chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử cuối cùng.
Ví dụ 2
稼働環境で障害が発生した場合、24時間体制での対応が必要です。
Nếu xảy ra sự cố trong môi trường vận hành, cần có chế độ ứng phó 24 giờ.
Là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng, chỉ môi trường nơi phần mềm hoạt động thực sự và phục vụ người dùng cuối. Thường được phân biệt rõ ràng với môi trường phát triển và kiểm thử.