隠居
いんきょ
Nghĩa: Về hưu, ở ẩn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
田舎で隠居生活を送る。
Sống cuộc sống ở ẩn tại vùng quê.
Ví dụ 2
祖父は仕事を辞めて隠居した。
Ông tôi đã nghỉ việc và lui về sống ẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いんきょ
Nghĩa: Về hưu, ở ẩn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
田舎で隠居生活を送る。
Sống cuộc sống ở ẩn tại vùng quê.
Ví dụ 2
祖父は仕事を辞めて隠居した。
Ông tôi đã nghỉ việc và lui về sống ẩn.
げんえき
Nghĩa: đang hoạt động; còn tại chức/đương nhiệm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼は七十歳でも現役で働いている。
Dù đã 70 tuổi, ông ấy vẫn đang làm việc.
Ví dụ 2
現役の選手から直接指導を受けた。
Tôi được một vận động viên còn thi đấu trực tiếp hướng dẫn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.