Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Đọc hiểu · N2

Đề luyện Đọc hiểu JLPT N2: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN2JLPT
Kỹ năngĐọc hiểuĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề21câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1 内容理解(短文)

Câu 1
会議で意見を出すとき、すぐに新しい案を求める人は多い。しかし、すでに出ている案の弱点を丁寧に見直すことも重要である。新しさだけを追うと、同じ失敗を形を変えて繰り返すことがある。よい案は、過去の案を否定することではなく、そこから学ぶことによって生まれる。

筆者が最も言いたいことは何か。

  1. 新しい案は過去の案をすべて否定して作るべきだ。
  2. 過去の案を見直すこともよい案につながる。
  3. 会議では弱点よりも新しさだけを重視すべきだ。
  4. 一度出した案は二度と使わないほうがよい。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 過去の案を見直すこともよい案につながる。

[Dịch câu hỏi] Điều tác giả muốn nói nhất là gì? [Dịch đáp án] Việc xem lại phương án cũ cũng dẫn đến phương án tốt. [Manh mối] そこから学ぶことによって生まれる [Phân tích]: Tác giả nhấn mạnh không chỉ tìm cái mới mà cần học từ điểm yếu của phương án đã có.
Câu 2
仕事を引き継ぐとき、手順だけを伝えれば十分だと思われがちだ。だが、なぜその順番で行うのか、どこで間違いやすいのかまで伝えなければ、次の担当者は同じ失敗をするかもしれない。引き継ぎとは、作業を渡すだけでなく、判断の背景を共有することでもある。

筆者は、仕事の引き継ぎについてどう考えているか。

  1. 引き継ぎでは作業の速さだけを伝えるべきだ。
  2. 引き継ぎは書類を渡せば十分である。
  3. 次の担当者には失敗を経験させるべきだ。
  4. 手順に加えて判断の背景も伝える必要がある。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 手順に加えて判断の背景も伝える必要がある。

[Dịch câu hỏi] Tác giả nghĩ gì về bàn giao công việc? [Dịch đáp án] Cần truyền cả bối cảnh phán đoán bên cạnh quy trình. [Manh mối] 判断の背景を共有 [Phân tích]: Bài nói chỉ truyền thứ tự thao tác là chưa đủ vì người sau có thể lặp lại lỗi.
Câu 3
学習計画を立てるとき、細かく決めすぎると、少し予定がずれただけで全体が崩れたように感じてしまう。計画は自分を縛るためではなく、戻る場所を示すためのものだ。予定外の日があっても、次に何をするか分かれば、学習は続けられる。

筆者の考えに合うものはどれか。

  1. 計画は細かければ細かいほど続けやすい。
  2. 予定がずれたら学習を最初からやり直すべきだ。
  3. 計画は学習に戻る手がかりとして使えばよい。
  4. 予定外の日を作らないことが最も大切だ。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 計画は学習に戻る手がかりとして使えばよい。

[Dịch câu hỏi] Đâu là ý phù hợp với tác giả? [Dịch đáp án] Có thể dùng kế hoạch như gợi ý để quay lại việc học. [Manh mối] 戻る場所を示す [Phân tích]: Tác giả xem kế hoạch là công cụ duy trì, không phải khuôn cứng để tự trách.
Câu 4
地域の活動で、参加者の数だけを成果として見ることがある。しかし、人数が多くても、来た人が何も話さずに帰ってしまえば、活動の意味は十分とは言えない。大切なのは、どれだけ集まったかだけでなく、そこでどんな関係や気づきが生まれたかである。

筆者が問題にしていることは何か。

  1. 活動の成果は人数以外の中身も見る必要がある。
  2. 人数が少ない活動には意味がない。
  3. 地域活動では参加者数だけを見れば十分だ。
  4. 参加者は話さずに帰るほうがよい。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 活動の成果は人数以外の中身も見る必要がある。

[Dịch câu hỏi] Tác giả xem điều gì là vấn đề? [Dịch đáp án] Cần nhìn cả nội dung ngoài số lượng người tham gia. [Manh mối] どんな関係や気づき [Phân tích]: Bài phê phán cách đánh giá chỉ bằng số người, nhấn mạnh chất lượng tương tác.
Câu 5
情報を共有したつもりでも、相手がそれを使える形で受け取っていなければ、共有したことにはならない。長い資料を送るだけでは、どこを見て何を判断すればよいのか分からない場合がある。相手が行動に移せるように整理して伝えることが、本当の共有である。

筆者は、情報共有についてどう考えているか。

  1. 情報は量が多いほど共有しやすい。
  2. 共有では相手が使える形に整理することが大切だ。
  3. 資料を送れば相手が必ず理解する。
  4. 相手が判断できない資料ほど正確である。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 共有では相手が使える形に整理することが大切だ。

[Dịch câu hỏi] Tác giả nghĩ gì về chia sẻ thông tin? [Dịch đáp án] Quan trọng là sắp xếp thành dạng đối phương có thể dùng. [Manh mối] 行動に移せるように整理 [Phân tích]: Bài không nói gửi nhiều là tốt, mà nhấn mạnh tính sử dụng được của thông tin.

問題2 内容理解(中文)

ある市では、空き家を地域の交流スペースとして活用する取り組みが始まっている。市内には、住む人がいなくなった家が増えており、そのまま放置すると建物が傷むだけでなく、防犯上の不安も高まる。そこで市は、所有者の同意を得た空き家を改修し、地域の人が集まれる場所として使うことにした。
この取り組みでは、高齢者が昼間に集まって話せる部屋や、子どもが放課後に勉強できる場所が用意されている。また、週末には料理教室や小さな展示会も開かれ、これまで近所に住んでいても話したことのなかった人同士が知り合うきっかけになっている。参加者からは、遠くの施設へ行かなくても身近な場所で人と会えるのがよいという声がある。
一方で、課題もある。古い家を使うため、修理や安全確認に費用がかかる。また、運営を手伝う人が少ないと、開けられる日が限られてしまう。市は、地域住民だけに負担をかけるのではなく、大学生や企業のボランティアにも協力を呼びかけている。担当者は、空き家を単に建物として残すのではなく、人のつながりを生む場所に変えていきたいと話している。
Câu 6

市が空き家の活用を始めた背景は何か。

  1. 住む人のいない家が増え、放置による問題があるから
  2. 新しい住宅を大量に建てたいから
  3. 地域の人が遠くへ引っ越したがっているから
  4. 所有者が全員家を売りたがっているから
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 住む人のいない家が増え、放置による問題があるから

[Dịch câu hỏi] Bối cảnh thành phố bắt đầu tận dụng nhà trống là gì? [Dịch đáp án] Vì nhà không người ở tăng và có vấn đề nếu bỏ mặc. [Manh mối] 空き家・放置・防犯上の不安 [Phân tích]: Bài nêu nhà xuống cấp và lo ngại an ninh là lý do.
Câu 7

空き家はどのように使われているか。

  1. 市役所の倉庫として閉じられている。
  2. すべてホテルとして使われている。
  3. 所有者だけが住む場所として使われている。
  4. 地域の人が集まれる場所として使われている。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 地域の人が集まれる場所として使われている。

[Dịch câu hỏi] Nhà trống được dùng như thế nào? [Dịch đáp án] Được dùng làm nơi người địa phương có thể tụ họp. [Manh mối] 地域の人が集まれる場所 [Phân tích]: Các ví dụ như phòng cho người cao tuổi, nơi học cho trẻ em đều thuộc mục đích này.
Câu 8

この取り組みによって生まれている効果は何か。

  1. 空き家の所有者が全員戻って住み始めた。
  2. 地域の人が遠くの施設へ行く回数が増えた。
  3. 近所の人同士が知り合うきっかけになっている。
  4. 子どもが放課後に家へ帰れなくなった。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 近所の人同士が知り合うきっかけになっている。

[Dịch câu hỏi] Hiệu quả được sinh ra từ hoạt động này là gì? [Dịch đáp án] Trở thành cơ hội để người gần nhà quen biết nhau. [Manh mối] 知り合うきっかけ [Phân tích]: Bài nêu nhờ hoạt động cuối tuần, người chưa nói chuyện có cơ hội kết nối.
Câu 9

参加者がよいと感じている点は何か。

  1. 毎日展示会だけが開かれること
  2. 身近な場所で人と会えること
  3. 修理費を全く払わなくてよいこと
  4. 遠くの施設へ必ず行けること
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 身近な場所で人と会えること

[Dịch câu hỏi] Người tham gia thấy điểm nào tốt? [Dịch đáp án] Có thể gặp người khác ở nơi gần gũi. [Manh mối] 身近な場所で人と会える [Phân tích]: Đây là phản hồi trực tiếp của người tham gia.
Câu 10

課題として述べられていることは何か。

  1. 新しい家なので修理できないこと
  2. 利用したい人が一人もいないこと
  3. 修理や安全確認に費用がかかること
  4. 週末に人が集まりすぎて禁止されたこと
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 修理や安全確認に費用がかかること

[Dịch câu hỏi] Vấn đề được nêu là gì? [Dịch đáp án] Tốn chi phí sửa chữa và kiểm tra an toàn. [Manh mối] 修理や安全確認に費用 [Phân tích]: Vì dùng nhà cũ nên chi phí và an toàn là vấn đề.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...