一層
いっそう
hơn nữa, càng
一層、もう一度状況を確認した。
Hơn nữa, càng, tôi đã kiểm tra lại tình hình một lần nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 層 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 一層 (いっそう) – hơn nữa, càng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
一層 → いっそう
高層 → こうそう
高層ビル → こうそうビル
より一層 → よりいっそう
既存複層 → きそふくそう
超高層ビル → ちょうこうそうビル
7 mục hiển thị
いっそう
hơn nữa, càng
一層、もう一度状況を確認した。
Hơn nữa, càng, tôi đã kiểm tra lại tình hình một lần nữa.
こうそう
Cao tầng
Hán Việt: Cao Tầng
高層(こうそう)ビル(びる)が立ち並ぶ(たちならぶ)。
Các tòa nhà cao tầng mọc san sát.
いっそう
càng; hơn nữa; thêm một mức nữa
雨が降り始めて、寒さが一層厳しくなった。
Mưa bắt đầu rơi khiến cái lạnh càng buốt hơn.
こうそうビル
Tòa nhà cao tầng, nhà chọc trời
Hán Việt: Cao Tầng
あの高層ビルが目標です。その方向へお進みください。
Tòa nhà cao tầng kia là mục tiêu của bạn. Xin hãy đi về hướng đó.
よりいっそう
Hơn nữa, hơn bao giờ hết, càng thêm
Hán Việt: -
入社後、私は語学力をより一層向上させたいと考えております。
Sau khi vào công ty, tôi mong muốn nâng cao năng lực ngoại ngữ hơn nữa.
きそふくそう
lớp vật liệu phủ sẵn có
Hán Việt: kỳ tồn phức tầng
外壁の既存複層を除去する
Loại bỏ lớp vật liệu phủ sẵn có trên tường ngoài
ちょうこうそうビル
tòa nhà siêu cao tầng
駅前に超高層ビルが建っている。
Có một tòa nhà siêu cao tầng trước ga.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.