礼
れい
Lễ nghi, cảm ơn
Hán Việt: LỄ
お礼を言う。
Nói lời cảm ơn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 礼 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 礼 (れい) – Lễ nghi, cảm ơn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
礼 → れい
礼金 → れいきん
礼儀 → れいぎ
お礼状 → おれいじょう
礼儀正しい → れいぎただしい
6 mục hiển thị
れい
Lễ nghi, cảm ơn
Hán Việt: LỄ
お礼を言う。
Nói lời cảm ơn.
れいきん
tiền lễ khi thuê nhà, khoản không hoàn lại
このアパートは礼金がありません。
Căn hộ này không có tiền lễ.
れいぎ
Lễ nghĩa
Hán Việt: Nghi
礼儀(れいぎ)を失う(うしなう)。
Mất lễ nghĩa.
れいぎ
lễ nghi, phép lịch sự
おれいじょう
Thư cảm ơn (thường gửi sau phỏng vấn hoặc khi nhận được sự giúp đỡ)
Hán Việt: Lễ Trạng
面接後、採用担当者にお礼状を送るのが一般的です。
Sau phỏng vấn, việc gửi thư cảm ơn đến người phụ trách tuyển dụng là điều phổ biến.
れいぎただしい
lễ phép, cư xử đúng mực
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.