秘密
ひみつ
Bí mật
Hán Việt: BÍ MẬT
秘密を漏らす。
Làm lộ bí mật.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 秘 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 秘密 (ひみつ) – Bí mật.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
秘密 → ひみつ
極秘 → ごくひ
社外秘 → しゃがいひ
秘密がもれる → ひみつがもれる
秘密をもらす → ひみつをもらす
5 mục hiển thị
ひみつ
Bí mật
Hán Việt: BÍ MẬT
秘密を漏らす。
Làm lộ bí mật.
ごくひ
Cực mật
Hán Việt: Cực Bí
極秘(ごくひ)のプロジェクト(ぷろじぇくと)。
Dự án cực mật.
しゃがいひ
Bí mật công ty, không được tiết lộ ra ngoài
Hán Việt: xã ngoại bí
この資料は社外秘(しゃがいひ)である以上、外部(がいぶ)に出してはいけない。
Vì tài liệu này là bí mật công ty, nên không được tiết lộ ra ngoài.
ひみつがもれる
bí mật bị lộ
Hán Việt: BÍ MẬT
この表現「秘密がもれる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “秘密がもれる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
ひみつをもらす
làm lộ bí mật
Hán Việt: BÍ MẬT
この表現「秘密をもらす」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “秘密をもらす” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.