紛れる
まぎれる
Lẫn vào, trà trộn vào (để không bị phát hiện); quên đi (nỗi buồn, sự lo lắng) bằng cách làm việc gì đó; bị phân tán sự chú ý.
Hán Việt: PHÂN
ごった返す電車の中で、私はなんとか人混みに**紛れて**改札を抜けた。
Trong toa tàu đông đúc, tôi cố gắng **lẫn vào** đám đông và thoát khỏi cổng soát vé.