蜿蜒
くねくね
Ngoằn ngoèo, uốn lượn, khúc khuỷu (đường, sông)
Hán Việt: Uyển Diên
この山道はくねくねしていて、運転には注意が必要です。
Con đường núi này ngoằn ngoèo nên cần phải cẩn thận khi lái xe.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 蜿 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 蜿蜒 (くねくね) – Ngoằn ngoèo, uốn lượn, khúc khuỷu (đường, sông).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
蜿蜒 → くねくね
1 mục hiển thị
くねくね
Ngoằn ngoèo, uốn lượn, khúc khuỷu (đường, sông)
Hán Việt: Uyển Diên
この山道はくねくねしていて、運転には注意が必要です。
Con đường núi này ngoằn ngoèo nên cần phải cẩn thận khi lái xe.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.