逆
ぎゃく
ngược lại, trái ngược
この資料では、逆について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ngược lại, trái ngược.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 逆 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 逆 (ぎゃく) – ngược lại, trái ngược.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
逆 → ぎゃく
逆さ → さかさ
逆~ → ぎゃく〜
逆らう → さからう
5 mục hiển thị
ぎゃく
ngược lại, trái ngược
この資料では、逆について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ngược lại, trái ngược.
さかさ
Ngược lại
Hán Việt: Nghịch
逆さ(さかさ)に持っ(もっ)ている。
Đang cầm ngược.
ぎゃく〜
ngược; trái với hướng, thứ tự hoặc cách thông thường
帰りは来た道を逆方向に進めば駅に着く。
Lúc về chỉ cần đi ngược hướng con đường vừa đến là sẽ tới ga.
さからう
chống đối, làm trái / Chống đối, ngược lại
Hán Việt: NGHỊCH
人間関係の話で「逆らう」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “逆らう” khi nói về quan hệ giữa người với người.
さからう
chống lại; làm trái với mệnh lệnh, quy tắc, dòng chảy hoặc xu hướng
上司の指示に理由もなく逆らうのはよくない。
Không nên vô cớ chống lại chỉ thị của cấp trên.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.