Vて + からというもの
てからというもの
Nghĩa: kể từ khi A, trạng thái hoặc thói quen B thay đổi rõ rệt và kéo dài
Ví dụ 1
子供が生まれてからというもの、生活がすっかり変わった。
Kể từ khi đứa con ra đời, cuộc sống của tôi đã thay đổi hoàn toàn.
Ví dụ 2
犬を飼ってからというもの、毎朝早く起きるようになった。
Kể từ khi nuôi chó, sáng nào tôi cũng dậy sớm.