N + ではあるまいし/じゃあるまいし
ではあるまいし
Nghĩa: có phải N đâu mà... (phê bình hoặc nhắc nhở)
Ví dụ 1
子供じゃあるまいし、少し我慢しなさい。
Có phải trẻ con đâu, hãy cố chịu đựng một chút.
Ví dụ 2
新人ではあるまいし、そのくらい自分で判断してください。
Có phải nhân viên mới đâu; việc đó hãy tự mình phán đoán.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
có phải N đâu mà... (phê bình hoặc nhắc nhở)
N + ではあるまいし/じゃあるまいし trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có phải N đâu mà... (phê bình hoặc nhắc nhở).
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ではあるまいし
Nghĩa: có phải N đâu mà... (phê bình hoặc nhắc nhở)
Ví dụ 1
子供じゃあるまいし、少し我慢しなさい。
Có phải trẻ con đâu, hãy cố chịu đựng một chút.
Ví dụ 2
新人ではあるまいし、そのくらい自分で判断してください。
Có phải nhân viên mới đâu; việc đó hãy tự mình phán đoán.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.