普通形 + からには
からには
Nghĩa: một khi đã A thì phải/có trách nhiệm B
Ví dụ 1
約束したからには、絶対に守らなければならない。
Một khi đã hứa thì tuyệt đối phải giữ lời.
Ví dụ 2
参加するからには、最後まで責任を持ちたい。
Một khi đã tham gia thì tôi muốn có trách nhiệm đến cùng.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
một khi đã A thì phải/có trách nhiệm B
普通形 + からには trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là một khi đã A thì phải/có trách nhiệm B.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
からには
Nghĩa: một khi đã A thì phải/có trách nhiệm B
Ví dụ 1
約束したからには、絶対に守らなければならない。
Một khi đã hứa thì tuyệt đối phải giữ lời.
Ví dụ 2
参加するからには、最後まで責任を持ちたい。
Một khi đã tham gia thì tôi muốn có trách nhiệm đến cùng.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.