Người/nhóm người + にしたら/にすれば
にしたら/にすれば
Nghĩa: nếu đứng trên lập trường của N / đối với N
Ví dụ 1
犬にしたら、人間は巨人のように見えるだろう。
Nếu nhìn từ phía loài chó, con người có lẽ trông như người khổng lồ.
Ví dụ 2
親にすれば、子どもの安全が何より大事だ。
Đối với cha mẹ, sự an toàn của con cái là điều quan trọng hơn hết.