N/普通形 + とともに
とともに
Nghĩa: cùng với; đồng thời; thay đổi song song với
Ví dụ 1
子供の成長とともに、服が小さくなった。
Khi đứa trẻ lớn lên, quần áo cũng trở nên chật.
Ví dụ 2
時代の変化とともに、人々の価値観も変わっていく。
Cùng với sự thay đổi của thời đại, quan niệm giá trị của con người cũng dần thay đổi.