N/V辞書形 + にあたって/にあたり
にあたって
Nghĩa: khi bắt đầu hoặc đứng trước một việc quan trọng
Ví dụ 1
開会にあたって、一言ご挨拶申し上げます。
Nhân dịp khai mạc, tôi xin có đôi lời chào mừng.
Ví dụ 2
新しい事業を始めるにあたって、十分な準備が必要だ。
Khi bắt đầu dự án mới, cần chuẩn bị đầy đủ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
khi bắt đầu hoặc đứng trước một việc quan trọng
N/V辞書形 + にあたって/にあたり trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là khi bắt đầu hoặc đứng trước một việc quan trọng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
にあたって
Nghĩa: khi bắt đầu hoặc đứng trước một việc quan trọng
Ví dụ 1
開会にあたって、一言ご挨拶申し上げます。
Nhân dịp khai mạc, tôi xin có đôi lời chào mừng.
Ví dụ 2
新しい事業を始めるにあたって、十分な準備が必要だ。
Khi bắt đầu dự án mới, cần chuẩn bị đầy đủ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.