N + 向け(の/に)
むけだ
Nghĩa: được thiết kế hoặc biên soạn dành cho đối tượng N
Ví dụ 1
これは初心者向けのカメラです。
Đây là máy ảnh dành cho người mới bắt đầu.
Ví dụ 2
この説明書は外国人向けにやさしい日本語で書かれている。
Bản hướng dẫn này được viết bằng tiếng Nhật dễ hiểu dành cho người nước ngoài.