普通形 + わけがない
わけがない
Nghĩa: không thể nào / không có lý nào
Ví dụ 1
あんな下手な絵が売れるわけがない。
Bức tranh xấu như thế chắc chắn không thể nào bán được.
Ví dụ 2
彼が約束を忘れるわけがない。
Không có chuyện anh ấy quên lời hứa đâu.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
không thể nào / không có lý nào
普通形 + わけがない trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không thể nào / không có lý nào.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
わけがない
Nghĩa: không thể nào / không có lý nào
Ví dụ 1
あんな下手な絵が売れるわけがない。
Bức tranh xấu như thế chắc chắn không thể nào bán được.
Ví dụ 2
彼が約束を忘れるわけがない。
Không có chuyện anh ấy quên lời hứa đâu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.