N + を契機に/を契機として
をけいきに(して)
Nghĩa: lấy N làm bước ngoặt hoặc cơ hội chuyển biến (trang trọng)
Ví dụ 1
オリンピックを契機に、町が大きく変わった。
Thế vận hội đã trở thành bước ngoặt khiến thành phố thay đổi mạnh mẽ.
Ví dụ 2
会社の合併を契機に、組織が大きく変わった。
Việc sáp nhập công ty đã trở thành bước ngoặt khiến cơ cấu tổ chức thay đổi lớn.