N + からすると/からすれば
からすると/からすれば
Nghĩa: xét từ lập trường N; hoặc suy ra từ dấu hiệu N
Ví dụ 1
親からすると、子供はいつまでも子供だ。
Nhìn từ lập trường của cha mẹ, con cái lúc nào cũng là trẻ con.
Ví dụ 2
専門家からすれば、この計画にはまだ問題が多い。
Nhìn từ góc độ chuyên gia, kế hoạch này vẫn còn nhiều vấn đề.