普通形/Nの + かわりに
かわりに
Nghĩa: thay cho A; đổi lại/bù lại; mặt khác
Ví dụ 1
日曜日働いたかわりに、今日休みを取った。
Đổi lại việc đi làm vào Chủ nhật, hôm nay tôi đã xin nghỉ.
Ví dụ 2
車を使うかわりに、電車で行った。
Thay vì đi ô tô, tôi đã đi bằng tàu điện.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
thay cho A; đổi lại/bù lại; mặt khác
普通形/Nの + かわりに trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thay cho A; đổi lại/bù lại; mặt khác.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
かわりに
Nghĩa: thay cho A; đổi lại/bù lại; mặt khác
Ví dụ 1
日曜日働いたかわりに、今日休みを取った。
Đổi lại việc đi làm vào Chủ nhật, hôm nay tôi đã xin nghỉ.
Ví dụ 2
車を使うかわりに、電車で行った。
Thay vì đi ô tô, tôi đã đi bằng tàu điện.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.