N + をめぐって/をめぐるN
をめぐって
Nghĩa: xoay quanh một vấn đề có nhiều phía liên quan
Ví dụ 1
その問題をめぐって、激しい議論が交わされた。
Xoay quanh vấn đề đó, một cuộc tranh luận nảy lửa đã diễn ra.
Ví dụ 2
新しい駅の建設をめぐって、住民の意見が分かれている。
Ý kiến của cư dân đang chia rẽ xoay quanh việc xây dựng nhà ga mới.