N + に比べて/と比べて
にくらべて
Nghĩa: so với N
Ví dụ 1
去年に比べて今年は雨が多い。
So với năm ngoái thì năm nay mưa nhiều hơn.
Ví dụ 2
東京に比べて、この町は物価が安い。
So với Tokyo, giá cả ở thành phố này rẻ hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
so với N
N + に比べて/と比べて trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là so với N.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
にくらべて
Nghĩa: so với N
Ví dụ 1
去年に比べて今年は雨が多い。
So với năm ngoái thì năm nay mưa nhiều hơn.
Ví dụ 2
東京に比べて、この町は物価が安い。
So với Tokyo, giá cả ở thành phố này rẻ hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.