Vたい + ものだ
たいものだ
Nghĩa: thật sự mong muốn / rất muốn A
Ví dụ 1
いつか世界一周旅行をしてみたいものだ。
Một lúc nào đó tôi thực sự muốn thử đi du lịch vòng quanh thế giới.
Ví dụ 2
退職したら、田舎で静かに暮らしたいものだ。
Sau khi nghỉ hưu, tôi thật sự muốn sống yên bình ở quê.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
thật sự mong muốn / rất muốn A
Vたい + ものだ trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thật sự mong muốn / rất muốn A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
たいものだ
Nghĩa: thật sự mong muốn / rất muốn A
Ví dụ 1
いつか世界一周旅行をしてみたいものだ。
Một lúc nào đó tôi thực sự muốn thử đi du lịch vòng quanh thế giới.
Ví dụ 2
退職したら、田舎で静かに暮らしたいものだ。
Sau khi nghỉ hưu, tôi thật sự muốn sống yên bình ở quê.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.