N/普通形 + にすぎない
にすぎない
Nghĩa: chỉ là / không hơn gì N
Ví dụ 1
これは単(たん)なる噂(うわさ)にすぎない。
Đây chẳng qua chỉ là một tin đồn.
Ví dụ 2
私はルールに従(したが)ったにすぎない。
Tôi chỉ làm theo quy định mà thôi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
chỉ là / không hơn gì N
N/普通形 + にすぎない trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là chỉ là / không hơn gì N.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
にすぎない
Nghĩa: chỉ là / không hơn gì N
Ví dụ 1
これは単(たん)なる噂(うわさ)にすぎない。
Đây chẳng qua chỉ là một tin đồn.
Ví dụ 2
私はルールに従(したが)ったにすぎない。
Tôi chỉ làm theo quy định mà thôi.
Mẫu gần nghĩa: ~に過ぎない
Mẫu liên quan: ~にほかならない, ~のみ
これは単(たん)なる噂(うわさ)にすぎない。
Đây chẳng qua chỉ là một tin đồn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.