Vた/イAい/ナAな + ことに
ことに
Nghĩa: điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Ví dụ 1
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
Ví dụ 2
驚いたことに、彼は一人で全部完成させた。
Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy đã hoàn thành tất cả một mình.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Vた/イAい/ナAな + ことに trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ことに
Nghĩa: điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Ví dụ 1
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
Ví dụ 2
驚いたことに、彼は一人で全部完成させた。
Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy đã hoàn thành tất cả một mình.
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.