N/Vます bỏ ます + 気味
ぎみ
Nghĩa: hơi có dấu hiệu hoặc xu hướng A
Ví dụ 1
最近、疲れ気味なので早く寝ることにした。
Gần đây hơi mệt nên tôi quyết định ngủ sớm.
Ví dụ 2
このところ物価は上がり気味だ。
Dạo này giá cả có xu hướng tăng nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
hơi có dấu hiệu hoặc xu hướng A
N/Vます bỏ ます + 気味 trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hơi có dấu hiệu hoặc xu hướng A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ぎみ
Nghĩa: hơi có dấu hiệu hoặc xu hướng A
Ví dụ 1
最近、疲れ気味なので早く寝ることにした。
Gần đây hơi mệt nên tôi quyết định ngủ sớm.
Ví dụ 2
このところ物価は上がり気味だ。
Dạo này giá cả có xu hướng tăng nhẹ.
Mẫu gần nghĩa: ~っぽい
Mẫu liên quan: 状態・傾向
最近、疲れ気味なので早く寝ることにした。
Gần đây hơi mệt nên tôi quyết định ngủ sớm.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.