すぐに壊れてしまった
すぐにこわれてしまった
Nghĩa: hỏng ngay lập tức
Ví dụ 1
このかばんは高かったので、すぐに壊れてしまった。
Túi xách này rất đắt nên hỏng ngay lập tức.
Ví dụ 2
新しい機械はすぐに壊れてしまった。
Máy móc mới hỏng ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
hỏng ngay lập tức
すぐに壊れてしまった trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hỏng ngay lập tức.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học phong_tra_tu · tra_tu_user để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
すぐにこわれてしまった
Nghĩa: hỏng ngay lập tức
Ví dụ 1
このかばんは高かったので、すぐに壊れてしまった。
Túi xách này rất đắt nên hỏng ngay lập tức.
Ví dụ 2
新しい機械はすぐに壊れてしまった。
Máy móc mới hỏng ngay lập tức.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.