お酒に酔うよう
おさけによう
Nghĩa: Uống rượu say
Ví dụ 1
お酒に酔うよう(おさけによう)になる
Uống rượu say
Ví dụ 2
彼はお酒に酔うよう(おさけによう)になった
Anh ấy uống rượu say
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
Uống rượu say
お酒に酔うよう trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là Uống rượu say.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học phong_tra_tu · tra_tu_user để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
おさけによう
Nghĩa: Uống rượu say
Ví dụ 1
お酒に酔うよう(おさけによう)になる
Uống rượu say
Ví dụ 2
彼はお酒に酔うよう(おさけによう)になった
Anh ấy uống rượu say
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.