N + について/についてのN
について
Nghĩa: về / liên quan đến chủ đề N
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
日本の歴史について調べる。
Tìm hiểu về lịch sử Nhật Bản.
Ví dụ 2
面接では、前の仕事について詳しく聞かれた。
Trong buổi phỏng vấn, tôi được hỏi kỹ về công việc trước đây.
Phân biệt: ~に関して gần nghĩa nhưng trang trọng, hành chính hoặc học thuật hơn.