~だけ
Nghĩa: bao nhiêu tùy ý / đến mức có thể; chỉ mức A
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
必要なだけ資料をコピーしてください。
Hãy sao chép đúng số lượng tài liệu cần thiết.
Ví dụ 2
できるだけ早く返事してください。
Hãy trả lời sớm nhất có thể.
Không dùng khi: Không nhầm với ~だけに/~だけあって là mẫu đánh giá nguyên nhân/kỳ vọng.