~一方で
一方で
Nghĩa: mặt khác / trong khi đó
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
仕事(しごと)をする一方で、ボランティア活動(かつどう)もしている。
Một mặt thì làm việc, mặt khác tôi cũng đi làm tình nguyện.
Ví dụ 2
この町は便利な一方で、家賃が高い。
Khu phố này tiện lợi, nhưng mặt khác tiền thuê nhà cao.
Phân biệt: Vる一方だ là xu hướng chỉ thay đổi theo một chiều; ~一方で là quan hệ đối lập/song song.