道でイベントのびらを配っていた。
Người ta đang phát tờ rơi sự kiện trên đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tờ rơi, giấy quảng cáo
びら trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tờ rơi, giấy quảng cáo.
Từ này được viết và đọc là びら.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びら
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
道でイベントのびらを配っていた。
Người ta đang phát tờ rơi sự kiện trên đường.
駅の前に求人のびらが貼ってあった。
Trước ga có dán tờ rơi tuyển người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.