風呂場を毎日掃除しています。
Tôi dọn phòng tắm mỗi ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phòng tắm
風呂場 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phòng tắm.
Cách đọc là ふろば.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふろば
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
風呂場を毎日掃除しています。
Tôi dọn phòng tắm mỗi ngày.
この部屋は風呂場が広いです。
Căn phòng này có phòng tắm rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.