大学に入ってから一人暮らしを始めました。
Sau khi vào đại học, tôi bắt đầu sống một mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sống một mình
一人暮らし trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sống một mình.
Cách đọc là ひとりぐらし.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとりぐらし
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
大学に入ってから一人暮らしを始めました。
Sau khi vào đại học, tôi bắt đầu sống một mình.
一人暮らしは自由ですが、家事が大変です。
Sống một mình thì tự do nhưng việc nhà vất vả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.