祖母は一人住まいをしています。
Bà tôi đang sống một mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sống một mình
一人住まい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sống một mình.
Cách đọc là ひとりずまい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとりずまい
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
祖母は一人住まいをしています。
Bà tôi đang sống một mình.
一人住まいなので、防犯に気をつけています。
Vì sống một mình nên tôi chú ý phòng chống trộm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.