引っ越してから近所付き合いが増えました。
Sau khi chuyển nhà, việc giao tiếp với hàng xóm tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quan hệ/giao tiếp với hàng xóm
近所付き合い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quan hệ/giao tiếp với hàng xóm.
Cách đọc là きんじょづきあい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんじょづきあい
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
引っ越してから近所付き合いが増えました。
Sau khi chuyển nhà, việc giao tiếp với hàng xóm tăng lên.
近所付き合いを大切にしています。
Tôi coi trọng quan hệ với hàng xóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.