私の斜め前に田中さんが座っています。
Anh Tanaka đang ngồi phía trước chéo tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phía trước chéo, trước chếch
斜め前 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phía trước chéo, trước chếch.
Cách đọc là ななめまえ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ななめまえ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
私の斜め前に田中さんが座っています。
Anh Tanaka đang ngồi phía trước chéo tôi.
店は郵便局の斜め前にあります。
Cửa hàng nằm trước chếch bưu điện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.