友人の家で「家電製品」という表現を使った。
Ở nhà bạn, tôi dùng cách nói “家電製品”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sản phẩm điện gia dụng
家電製品 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sản phẩm điện gia dụng.
Cách đọc là かでんせいひん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かでんせいひん
Hán Việt: GIA ĐIỆN CHẾ PHẨM
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
友人の家で「家電製品」という表現を使った。
Ở nhà bạn, tôi dùng cách nói “家電製品”.
客を迎える場面では「家電製品」が自然だ。
Trong tình huống đón khách, “家電製品” là cách nói tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.