この表現「省エネ」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “省エネ” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiết kiệm năng lượng
省エネ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiết kiệm năng lượng.
Cách đọc là しょうエネ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうエネ
Hán Việt: TỈNH
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
この表現「省エネ」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “省エネ” thường được dùng trong tình huống đời sống.
第1週2日目では「省エネ」を例文で確認する。
Ở 第1週2日目, luyện xác nhận “省エネ” bằng câu ví dụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.